Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| tongday | Tổng dãy số | Chưa phân loại | 2,00 | 50,0% | 7 | |
| xaythap | Xây tháp | Chưa phân loại | 2,00 | 56,3% | 7 | |
| chiaqua | Chia quà | Chưa phân loại | 2,00 | 46,4% | 12 | |
| doithoigian | Đổi thời gian | Biến, hằng, phép toán | 1,00 | 67,5% | 25 | |
| hinhtron | Hình tròn | Biến, hằng, phép toán | 1,00 | 49,0% | 24 | |
| tienmuavo | Tiền mua vở | Biến, hằng, phép toán | 1,00 | 71,4% | 23 | |
| chusocuoicung | Chữ số cuối cùng | Biến, hằng, phép toán | 1,00 | 71,8% | 28 | |
| binhphuonglapphuong | Bình phương và lập phương | Biến, hằng, phép toán | 1,00 | 66,7% | 22 | |
| diemtrungbinh | Điểm trung bình | Biến, hằng, phép toán | 1,00 | 40,0% | 23 | |
| tinhtuoi | Tính tuổi | Biến, hằng, phép toán | 1,00 | 58,7% | 23 | |
| hinhchunhat | Hình chữ nhật | Biến, hằng, phép toán | 1,00 | 58,2% | 28 | |
| tong2so | Tổng hai số | Biến, hằng, phép toán | 1,00 | 67,4% | 28 | |
| capsotienve | Cặp số tiền vệ | Luyện thi HSG | 7,00 | 80,0% | 4 | |
| dl_legendre | Chia giấy | Luyện thi HSG | 7,00 | 50,0% | 5 | |
| tamgiac_1 | Tam giác | Luyện thi HSG | 7,00 | 72,2% | 12 | |
| aplusb | A Plus B | Chưa phân loại | 5,00 | 57,7% | 11 |