Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
sohpc_nguyentocungnhau Số ước nguyên tố Số học 3,00 20,8% 4
sohoc_demsouocduong Đếm số ước dương Số học 3,00 23,5% 4
sohoc_uclnvoin UCLN với N Số học 3,00 80,0% 3
sohoc_sluoc Đếm ước Số học 3,00 30,0% 6
sohoc_sohh Số hoàn hảo Số học 3,00 40,0% 6
sohoc_uclnbcnn Tìm UCLN, BCNN Số học 3,00 58,8% 9
sohoc_usc1 Ước số chung Số học 3,00 47,1% 8
hsgthcs_th_2526_bai3 [Thanh Hóa - HSGTHCS 2025/2026] Bài 3: Dãy số Luyện thi HSG 8,00 60,0% 3
hsgthcs_th_2526_bai2 [Thanh Hóa - HSGTHCS 2025/2026] Bài 2: Xâu kí tự Luyện thi HSG 8,00 33,3% 3
hsgthcs_th_2526_bai1 [Thanh Hóa - HSGTHCS 2025/2026] Bài 1: Số đặc biệt Luyện thi HSG 8,00 50,0% 3
tongday Tổng dãy số Chưa phân loại 2,00 50,0% 7
xaythap Xây tháp Chưa phân loại 2,00 56,3% 7
chiaqua Chia quà Chưa phân loại 2,00 46,4% 12
doithoigian Đổi thời gian Biến, hằng, phép toán 1,00 67,5% 25
hinhtron Hình tròn Biến, hằng, phép toán 1,00 49,0% 24
tienmuavo Tiền mua vở Biến, hằng, phép toán 1,00 71,4% 23
chusocuoicung Chữ số cuối cùng Biến, hằng, phép toán 1,00 71,8% 28
binhphuonglapphuong Bình phương và lập phương Biến, hằng, phép toán 1,00 66,7% 22
diemtrungbinh Điểm trung bình Biến, hằng, phép toán 1,00 40,0% 23
tinhtuoi Tính tuổi Biến, hằng, phép toán 1,00 58,7% 23
hinhchunhat Hình chữ nhật Biến, hằng, phép toán 1,00 58,2% 28
tong2so Tổng hai số Biến, hằng, phép toán 1,00 67,4% 28
capsotienve Cặp số tiền vệ Luyện thi HSG 7,00 80,0% 4
dl_legendre Chia giấy Luyện thi HSG 7,00 50,0% 5
tamgiac_1 Tam giác Luyện thi HSG 7,00 72,2% 12
aplusb A Plus B Chưa phân loại 5,00 57,7% 11