Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
sh10_tongsouoc SH10 - TỔNG SỐ LƯỢNG ƯỚC Số học 3,00 50,0% 1
sh09_phantichthuaso SH09 - PHÂN TÍCH THỪA SỐ NGUYÊN TỐ Số học 3,00 33,3% 1
sh08_kiemtranguyento SH08 - KIỂM TRA SỐ NGUYÊN TỐ Số học 3,00 50,0% 1
sh07_tongboichung SH07 - TỔNG BỘI Số học 3,00 100,0% 1
sh06_phanloaiso SH06 - PHÂN LOẠI SỐ Số học 3,00 66,7% 2
sh05_sonhieuuocnhat SH05 - SỐ NHIỀU ƯỚC NHẤT Số học 3,00 20,0% 1
sh04_demuoc SH04 - ĐẾM ƯỚC Số học 3,00 50,0% 1
sh03_chusotancung SH03 - CHỮ SỐ TẬN CÙNG Số học 3,00 33,3% 1
sh02_demthuannghich SH02 - ĐẾM THUẬN NGHỊCH Số học 3,00 11,1% 1
sh01_canso SH01 - CĂN SỐ Số học 3,00 12,5% 1
hsg_repsept Số chỉ gồm chữ số 7 Luyện thi HSG 5,00 40,0% 5
hsg_digitqueries Chữ số ở vị trí xa Luyện thi HSG 7,00 100,0% 1
hsg_removalgame Trò chơi lấy hai đầu Luyện thi HSG 7,00 33,3% 1
hsg_kefaandpark Đường đến trạm nghỉ Luyện thi HSG 7,00 100,0% 1
hsg_c1sat Hai danh sách mâu thuẫn Luyện thi HSG 6,00 100,0% 1
hsg_wheel Ghép đôi lên vòng quay Luyện thi HSG 5,00 100,0% 1
hsg_aggrcow Chọn vị trí xa nhau nhất Luyện thi HSG 7,00 100,0% 1
hsg_countingrooms Đếm phòng trong bản đồ Luyện thi HSG 6,00 100,0% 1
hsg_cowgymnastics Cặp thí sinh ổn định Luyện thi HSG 5,00 100,0% 1
hsg_worms Tìm hộp chứa thẻ Luyện thi HSG 5,00 100,0% 1
hsg_secretnumber Mã khóa có thể Luyện thi HSG 5,00 100,0% 2
hsg_subarrraydivisibility Đoạn con có tổng chia hết Luyện thi HSG 7,00 100,0% 1
hsg_moneysums Các tổng tiền có thể tạo Luyện thi HSG 7,00 100,0% 1
hsg_buildingroads Nối liền các thành phố Luyện thi HSG 6,00 100,0% 1
hsg_queue Sắp hàng không thất vọng Luyện thi HSG 6,00 100,0% 1
hsg_getac Đếm mẫu AC trong đoạn Luyện thi HSG 5,00 100,0% 1
hsg_1strockepath Đường đi qua mọi đỉnh Luyện thi HSG 7,00 100,0% 1
hsg_dactorymachines Dây chuyền đạt chỉ tiêu sớm nhất Luyện thi HSG 7,00 100,0% 1
hsg_tprimes Nhận diện số có đúng ba ước Luyện thi HSG 6,00 100,0% 1
hsg_bannedk Đếm cặp sau khi bỏ một phần tử Luyện thi HSG 5,00 100,0% 1
hsg_palndromereorder Xếp lại chuỗi đối xứng Luyện thi HSG 5,00 75,0% 2
hsg_duongramecung Đường ra khỏi mê cung Luyện thi HSG 7,00 14,3% 1
hsg_sxmangmaximunsum Sắp mảng để tổng truy vấn lớn nhất Luyện thi HSG 7,00 100,0% 1
hsg_frog2 Chú ếch vượt dãy đá Luyện thi HSG 6,00 100,0% 1
hsg_books Khoảng đọc sách dài nhất Luyện thi HSG 5,00 100,0% 2
hsg_missingcoinsum Tổng nhỏ nhất chưa ghép được Ôn tập THT TH 5,00 100,0% 2
a03_aosobay [AOSO7] Số áo huyền thoại Cấu trúc lặp 3,00 37,0% 14
a03_phongdo [PHONGDO] Phong độ Cấu trúc lặp 3,00 52,6% 8
a03_lansong [LANSONG] Làn sóng người Cấu trúc lặp 3,00 54,5% 6
a03_penalty [PENALTY] Loạt sút luân lưu Cấu trúc lặp 2,00 37,5% 6
a03_vongbang [VONGBANG] Điểm vòng bảng Cấu trúc lặp 3,00 25,0% 12
a03_demnguyento [DEMNGUYENTO] Đếm số nguyên tố Cấu trúc lặp 3,00 50,0% 2
a03_fibanacci [FIBONACCI] Số Fibonacci thứ n Cấu trúc lặp 1,00 24,0% 6
conditional_15 Robot Giải Phương Trình Bậc Hai Cấu trúc rẽ nhánh 1,00 44,4% 4
conditional_14 Phân Loại Tam Giác Theo Góc Cấu trúc rẽ nhánh 1,00 41,7% 5
conditional_13 Hàm Số Phân Mảnh Của Giáo Sư Điên Cấu trúc rẽ nhánh 1,00 78,6% 10
conditional_12 Hóa Đơn Tiền Điện Bậc Thang Cấu trúc rẽ nhánh 1,00 34,8% 15
conditional_11 Robot Giải Phương Trình Bậc Nhất Cấu trúc rẽ nhánh 1,00 46,2% 5
conditional_10 Nhân Vật RPG Cấu trúc rẽ nhánh 1,00 60,9% 14
conditional_9 Mùa Sinh Nhật Cấu trúc rẽ nhánh 1,00 51,7% 15