Trang chủ
Danh sách bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Máy chấm
Custom Checkers
Github
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
3
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Biến, hằng, phép toán
Cấu trúc lặp
Cấu trúc rẽ nhánh
Chưa phân loại
Đường đi
Luyện thi HSG
Mảng
Ôn tập THT TH
Scratch cơ bản
Số học
String
Tree
Dạng bài
Bài toán tối ưu
BFS
Biến, hằng, phép toán
Binary search
Brute force
Chưa phân loại
Danh sách kề
Đếm đường đi
Đếm tần suất
DFS
Đồ thị
Đoạn con liên tiếp dài nhất
Đường đi
Duyệt
Greedy
Hàm đơn điệu
Hình học
Hoán vị tối ưu
Mảng số dương
Pairs
Prefix sum
Quy hoạch động
Quy hoach động một chiều
Rankinng
Sắp xếp
Sắp xếp tọa độ
Sliding window
Số học
Số học 64 bit
Số học modulo
Số nguyên 64 bit
String
Tham lam
Tiểu học
Tin học trẻ bảng B
Tổ hợp
Tổng tập con
Tree
Two pointers
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
sh10_tongsouoc
SH10 - TỔNG SỐ LƯỢNG ƯỚC
Số học
3,00
50,0%
1
sh09_phantichthuaso
SH09 - PHÂN TÍCH THỪA SỐ NGUYÊN TỐ
Số học
3,00
33,3%
1
sh08_kiemtranguyento
SH08 - KIỂM TRA SỐ NGUYÊN TỐ
Số học
3,00
50,0%
1
sh07_tongboichung
SH07 - TỔNG BỘI
Số học
3,00
100,0%
1
sh06_phanloaiso
SH06 - PHÂN LOẠI SỐ
Số học
3,00
66,7%
2
sh05_sonhieuuocnhat
SH05 - SỐ NHIỀU ƯỚC NHẤT
Số học
3,00
20,0%
1
sh04_demuoc
SH04 - ĐẾM ƯỚC
Số học
3,00
50,0%
1
sh03_chusotancung
SH03 - CHỮ SỐ TẬN CÙNG
Số học
3,00
33,3%
1
sh02_demthuannghich
SH02 - ĐẾM THUẬN NGHỊCH
Số học
3,00
11,1%
1
sh01_canso
SH01 - CĂN SỐ
Số học
3,00
12,5%
1
hsg_repsept
Số chỉ gồm chữ số 7
Luyện thi HSG
5,00
40,0%
5
hsg_digitqueries
Chữ số ở vị trí xa
Luyện thi HSG
7,00
100,0%
1
hsg_removalgame
Trò chơi lấy hai đầu
Luyện thi HSG
7,00
33,3%
1
hsg_kefaandpark
Đường đến trạm nghỉ
Luyện thi HSG
7,00
100,0%
1
hsg_c1sat
Hai danh sách mâu thuẫn
Luyện thi HSG
6,00
100,0%
1
hsg_wheel
Ghép đôi lên vòng quay
Luyện thi HSG
5,00
100,0%
1
hsg_aggrcow
Chọn vị trí xa nhau nhất
Luyện thi HSG
7,00
100,0%
1
hsg_countingrooms
Đếm phòng trong bản đồ
Luyện thi HSG
6,00
100,0%
1
hsg_cowgymnastics
Cặp thí sinh ổn định
Luyện thi HSG
5,00
100,0%
1
hsg_worms
Tìm hộp chứa thẻ
Luyện thi HSG
5,00
100,0%
1
hsg_secretnumber
Mã khóa có thể
Luyện thi HSG
5,00
100,0%
2
hsg_subarrraydivisibility
Đoạn con có tổng chia hết
Luyện thi HSG
7,00
100,0%
1
hsg_moneysums
Các tổng tiền có thể tạo
Luyện thi HSG
7,00
100,0%
1
hsg_buildingroads
Nối liền các thành phố
Luyện thi HSG
6,00
100,0%
1
hsg_queue
Sắp hàng không thất vọng
Luyện thi HSG
6,00
100,0%
1
hsg_getac
Đếm mẫu AC trong đoạn
Luyện thi HSG
5,00
100,0%
1
hsg_1strockepath
Đường đi qua mọi đỉnh
Luyện thi HSG
7,00
100,0%
1
hsg_dactorymachines
Dây chuyền đạt chỉ tiêu sớm nhất
Luyện thi HSG
7,00
100,0%
1
hsg_tprimes
Nhận diện số có đúng ba ước
Luyện thi HSG
6,00
100,0%
1
hsg_bannedk
Đếm cặp sau khi bỏ một phần tử
Luyện thi HSG
5,00
100,0%
1
hsg_palndromereorder
Xếp lại chuỗi đối xứng
Luyện thi HSG
5,00
75,0%
2
hsg_duongramecung
Đường ra khỏi mê cung
Luyện thi HSG
7,00
14,3%
1
hsg_sxmangmaximunsum
Sắp mảng để tổng truy vấn lớn nhất
Luyện thi HSG
7,00
100,0%
1
hsg_frog2
Chú ếch vượt dãy đá
Luyện thi HSG
6,00
100,0%
1
hsg_books
Khoảng đọc sách dài nhất
Luyện thi HSG
5,00
100,0%
2
hsg_missingcoinsum
Tổng nhỏ nhất chưa ghép được
Ôn tập THT TH
5,00
100,0%
2
a03_aosobay
[AOSO7] Số áo huyền thoại
Cấu trúc lặp
3,00
37,0%
14
a03_phongdo
[PHONGDO] Phong độ
Cấu trúc lặp
3,00
52,6%
8
a03_lansong
[LANSONG] Làn sóng người
Cấu trúc lặp
3,00
54,5%
6
a03_penalty
[PENALTY] Loạt sút luân lưu
Cấu trúc lặp
2,00
37,5%
6
a03_vongbang
[VONGBANG] Điểm vòng bảng
Cấu trúc lặp
3,00
25,0%
12
a03_demnguyento
[DEMNGUYENTO] Đếm số nguyên tố
Cấu trúc lặp
3,00
50,0%
2
a03_fibanacci
[FIBONACCI] Số Fibonacci thứ n
Cấu trúc lặp
1,00
24,0%
6
conditional_15
Robot Giải Phương Trình Bậc Hai
Cấu trúc rẽ nhánh
1,00
44,4%
4
conditional_14
Phân Loại Tam Giác Theo Góc
Cấu trúc rẽ nhánh
1,00
41,7%
5
conditional_13
Hàm Số Phân Mảnh Của Giáo Sư Điên
Cấu trúc rẽ nhánh
1,00
78,6%
10
conditional_12
Hóa Đơn Tiền Điện Bậc Thang
Cấu trúc rẽ nhánh
1,00
34,8%
15
conditional_11
Robot Giải Phương Trình Bậc Nhất
Cấu trúc rẽ nhánh
1,00
46,2%
5
conditional_10
Nhân Vật RPG
Cấu trúc rẽ nhánh
1,00
60,9%
14
conditional_9
Mùa Sinh Nhật
Cấu trúc rẽ nhánh
1,00
51,7%
15
«
1
2
3
»