Trang chủ
Danh sách bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Thông tin
>
Máy chấm
Custom Checkers
Github
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Biến, hằng, phép toán
Chưa phân loại
Luyện thi HSG
Scratch cơ bản
Số học
Dạng bài
Biến, hằng, phép toán
Chưa phân loại
Duyệt
Số học
Tiểu học
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
sohoc_tongnchuso
Tính tổng
Số học
3,00
100,0%
2
sohoc_capsontcn
Cặp số nguyên tố cùng nhau
Số học
3,00
0,0%
0
sohpc_nguyentocungnhau
Số ước nguyên tố
Số học
3,00
22,2%
2
sohoc_demsouocduong
Đếm số ước dương
Số học
3,00
28,6%
2
sohoc_uclnvoin
UCLN với N
Số học
3,00
100,0%
2
sohoc_sluoc
Đếm ước
Số học
3,00
26,7%
4
sohoc_sohh
Số hoàn hảo
Số học
3,00
50,0%
5
sohoc_uclnbcnn
Tìm UCLN, BCNN
Số học
3,00
41,7%
5
sohoc_usc1
Ước số chung
Số học
3,00
41,7%
5
hsgthcs_th_2526_bai3
[Thanh Hóa - HSGTHCS 2025/2026] Bài 3: Dãy số
Luyện thi HSG
8,00
100,0%
1
hsgthcs_th_2526_bai2
[Thanh Hóa - HSGTHCS 2025/2026] Bài 2: Xâu kí tự
Luyện thi HSG
8,00
100,0%
1
hsgthcs_th_2526_bai1
[Thanh Hóa - HSGTHCS 2025/2026] Bài 1: Số đặc biệt
Luyện thi HSG
8,00
50,0%
1
tongday
Tổng dãy số
Chưa phân loại
2,00
70,0%
5
xaythap
Xây tháp
Chưa phân loại
2,00
71,4%
4
chiaqua
Chia quà
Chưa phân loại
2,00
46,2%
6
doithoigian
Đổi thời gian
Biến, hằng, phép toán
1,00
75,0%
6
hinhtron
Hình tròn
Biến, hằng, phép toán
1,00
42,9%
6
tienmuavo
Tiền mua vở
Biến, hằng, phép toán
1,00
75,0%
4
chusocuoicung
Chữ số cuối cùng
Biến, hằng, phép toán
1,00
87,5%
7
binhphuonglapphuong
Bình phương và lập phương
Biến, hằng, phép toán
1,00
100,0%
3
diemtrungbinh
Điểm trung bình
Biến, hằng, phép toán
1,00
45,5%
3
tinhtuoi
Tính tuổi
Biến, hằng, phép toán
1,00
50,0%
4
chiakeo
Chia kẹo
Biến, hằng, phép toán
1,00
63,6%
3
hinhchunhat
Hình chữ nhật
Biến, hằng, phép toán
1,00
75,0%
5
tong2so
Tổng hai số
Biến, hằng, phép toán
1,00
66,7%
2
capsotienve
Cặp số tiền vệ
Luyện thi HSG
7,00
100,0%
2
dl_legendre
Chia giấy
Luyện thi HSG
7,00
100,0%
2
tamgiac_1
Tam giác
Luyện thi HSG
7,00
60,0%
8
aplusb
A Plus B
Chưa phân loại
5,00
57,9%
7