Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| hsgthcs_th_2526_bai3 | [Thanh Hóa - HSGTHCS 2025/2026] Bài 3: Dãy số | Luyện thi HSG | 8,00 | 100,0% | 1 | |
| hsgthcs_th_2526_bai2 | [Thanh Hóa - HSGTHCS 2025/2026] Bài 2: Xâu kí tự | Luyện thi HSG | 8,00 | 100,0% | 1 | |
| hsgthcs_th_2526_bai1 | [Thanh Hóa - HSGTHCS 2025/2026] Bài 1: Số đặc biệt | Luyện thi HSG | 8,00 | 50,0% | 1 | |
| tongday | Tổng dãy số | Chưa phân loại | 2,00 | 70,0% | 5 | |
| xaythap | Xây tháp | Chưa phân loại | 2,00 | 71,4% | 4 | |
| chiaqua | Chia quà | Chưa phân loại | 2,00 | 46,2% | 6 | |
| doithoigian | Đổi thời gian | Biến, hằng, phép toán | 1,00 | 75,0% | 6 | |
| hinhtron | Hình tròn | Biến, hằng, phép toán | 1,00 | 42,9% | 6 | |
| tienmuavo | Tiền mua vở | Biến, hằng, phép toán | 1,00 | 75,0% | 4 | |
| chusocuoicung | Chữ số cuối cùng | Biến, hằng, phép toán | 1,00 | 87,5% | 7 | |
| binhphuonglapphuong | Bình phương và lập phương | Biến, hằng, phép toán | 1,00 | 100,0% | 3 | |
| diemtrungbinh | Điểm trung bình | Biến, hằng, phép toán | 1,00 | 45,5% | 3 | |
| tinhtuoi | Tính tuổi | Biến, hằng, phép toán | 1,00 | 50,0% | 4 | |
| chiakeo | Chia kẹo | Biến, hằng, phép toán | 1,00 | 63,6% | 3 | |
| hinhchunhat | Hình chữ nhật | Biến, hằng, phép toán | 1,00 | 75,0% | 5 | |
| tong2so | Tổng hai số | Biến, hằng, phép toán | 1,00 | 66,7% | 2 | |
| capsotienve | Cặp số tiền vệ | Luyện thi HSG | 7,00 | 100,0% | 2 | |
| dl_legendre | Chia giấy | Luyện thi HSG | 7,00 | 100,0% | 2 | |
| tamgiac_1 | Tam giác | Luyện thi HSG | 7,00 | 60,0% | 8 | |
| aplusb | A Plus B | Chưa phân loại | 5,00 | 57,9% | 7 |