Ôn THT 2026 - L1
| Hạng | Tên truy cập | Điểm | 1
40 | 2
30 | 3
30 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dương Chí Dũng | 100 170:47:49 | 40 56:31:40 | 30 56:44:19 | 30 57:31:48 |
| 2 | Lâm Động | 0 00:00:00 | |||
| Total AC | 1 | 1 | 1 | ||
| Hạng | Tên truy cập | Điểm | 1
40 | 2
30 | 3
30 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dương Chí Dũng | 100 170:47:49 | 40 56:31:40 | 30 56:44:19 | 30 57:31:48 |
| 2 | Lâm Động | 0 00:00:00 | |||
| Total AC | 1 | 1 | 1 | ||